Phép dịch "delibera" thành Tiếng Việt

nghị quyết, quyết định là các bản dịch hàng đầu của "delibera" thành Tiếng Việt.

delibera noun verb feminine ngữ pháp

Decisione di un organo collegiale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nghị quyết

    noun
  • quyết định

    verb

    la quale delibera e dà un giudizio sul caso.

    những người đánh giá và đưa ra quyết định.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " delibera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "delibera" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chủ tâm · có tính toán · cố ý · kiên quyết · quả quyết
  • luận án · quyết nghị · thảo luận
Thêm

Bản dịch "delibera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch