Phép dịch "decrescente" thành Tiếng Việt
giảm dần là bản dịch của "decrescente" thành Tiếng Việt.
decrescente
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
giảm dần
Disporre le 5 carte in ordine decrescente a prescindere dal loro seme.
Hãy sắp xếp 5 quân bài theo thứ tự giảm dần không quan tâm đến chất của chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decrescente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decrescente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giảm đi · hạ · xuống dần · xế
Thêm ví dụ
Thêm