Phép dịch "decoro" thành Tiếng Việt
danh dự, danh giá, nghi thức là các bản dịch hàng đầu của "decoro" thành Tiếng Việt.
decoro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
danh dự
nounGli uomini da decorare sono pronti.
Chi đội danh dự đã chỉnh tề, sếp.
-
danh giá
-
nghi thức
noun -
sự lịch thiệp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decoro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decoro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trang hoàng · trang trí
Thêm ví dụ
Thêm