Phép dịch "declivio" thành Tiếng Việt

dốc, sườn, độ nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "declivio" thành Tiếng Việt.

declivio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dốc

    verb
  • sườn

    noun

    ABELE bada alle sue pecore che pascolano placide lungo il declivio.

    A-bên ngắm bầy cừu đang thanh thản gặm cỏ bên sườn đồi.

  • độ nghiêng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " declivio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "declivio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch