Phép dịch "davanzale" thành Tiếng Việt

bệ cửa sổ là bản dịch của "davanzale" thành Tiếng Việt.

davanzale noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bệ cửa sổ

    Quindi decise di scendere, ma il davanzale era stretto.

    Thế rồi cậu quyết định leo xuống, nhưng bệ cửa sổ quá hẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " davanzale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "davanzale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch