Phép dịch "davanti" thành Tiếng Việt

trước, đằng trước, mặt trước là các bản dịch hàng đầu của "davanti" thành Tiếng Việt.

davanti adjective noun adposition adverb masculine ngữ pháp

Il lato o l'estremo di qualcosa che incontra la direzione nella quale esso normalmente si muove . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trước

    adverb

    Non bisogna mettere il carro davanti ai buoi.

    Bạn phải đi trước rồi mới chạy.

  • đằng trước

    Si ricordi, le ombre stanno davanti o dietro.

    Nên nhớ, những chiếc bóng nằm ở đằng trước hoặc đằng sau.

  • mặt trước

    Ogni scheda ha una parola o una frase davanti e la traduzione dietro.

    Mỗi thẻ có một từ hoặc một thành ngữ ở mặt trước và bản dịch ở mặt sau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phía trước
    • phần trước
    • về phía trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " davanti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "davanti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch