Phép dịch "date" thành Tiếng Việt
ngày là bản dịch của "date" thành Tiếng Việt.
date
noun
verb
particle
feminine
ngữ pháp
-
ngày
nounUn giorno, mentre era fuori a raccogliere la legna, la donna diede forma a una fanciulla di neve.
Một ngày, khi đi chặt củi, bà đắp một trinh nữ từ tuyết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " date " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Date
Date (Fukushima)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Date" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Date trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "date" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nén không tổn hao
-
Chuẩn mật mã hoá dữ liệu bộ ba
-
Nén dữ liệu
-
Kho dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm