Phép dịch "datare" thành Tiếng Việt

bắt đầu từ, có từ, đề ngày tháng là các bản dịch hàng đầu của "datare" thành Tiếng Việt.

datare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt đầu từ

    Iniziamo da Laurel, dato che sei ancora innamorato di lei.

    Hãy bắt đầu từ Laurel, từ khi cậu vẫn còn yêu cô ấy.

  • có từ

    La forma delle lettere portò la maggior parte degli studiosi a datare questa iscrizione al periodo di Ezechia.

    Dựa vào dạng chữ của câu khắc này, phần lớn các học giả kết luận là đường hầm ấy có từ thời của vua Ê-xê-chia.

  • đề ngày tháng

    Anche questo è datato 6 giugno, cinque anni fa.

    Cũng đề ngày 6 tháng Sáu, 5 năm trước đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "datare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "datare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch