Phép dịch "danimarca" thành Tiếng Việt
đan mạch, Đan Mạch là các bản dịch hàng đầu của "danimarca" thành Tiếng Việt.
danimarca
-
đan mạch
Mi sembra che siano più di quelli che sono nati in Danimarca l'anno scorso.
Hơn số trẻ em sinh ra ở Đan Mạch trong một năm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " danimarca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Danimarca
proper
feminine
ngữ pháp
Paese dell'Europa dell'Ovest la cui capitale è Copenhagen.
-
Đan Mạch
properPaese dell'Europa dell'Ovest la cui capitale è Copenhagen.
Mi sembra che siano più di quelli che sono nati in Danimarca l'anno scorso.
Hơn số trẻ em sinh ra ở Đan Mạch trong một năm.
Hình ảnh có "danimarca"
Các cụm từ tương tự như "danimarca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Canute đại đế
-
Margrethe II của Đan Mạch
Thêm ví dụ
Thêm