Phép dịch "creta" thành Tiếng Việt
đất sét, sét, thạch cao là các bản dịch hàng đầu của "creta" thành Tiếng Việt.
creta
noun
feminine
ngữ pháp
-
đất sét
nounFate due sfere di creta con due colori differenti.
Vò hai cục đất sét có hai màu khác biệt.
-
sét
nounFate due sfere di creta con due colori differenti.
Vò hai cục đất sét có hai màu khác biệt.
-
thạch cao
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kríti
- phấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " creta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Creta
proper
feminine
ngữ pháp
-
Crete
Antonio naviga contro i pirati che assediano Creta.
Antonius đang kéo buồm chống lại cướp biển gây rối Crete.
Hình ảnh có "creta"
Các cụm từ tương tự như "creta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận Crete
Thêm ví dụ
Thêm