Phép dịch "cresta" thành Tiếng Việt
mào, chỏm, mồng là các bản dịch hàng đầu của "cresta" thành Tiếng Việt.
cresta
noun
feminine
ngữ pháp
Come sinonimo di cornici marmoree che delimitano le vele. [..]
-
mào
nounDeve calcolare che i cacatua a cresta gialla arrivano a circa 800 dollari l'uno.
Cô thử nghĩ coi, con vẹt mào vàng, giá chừng 800 mỗi con.
-
chỏm
noun -
mồng
-
ngọn
adjectivesulla cresta di un'onda.
tại ngọn của sóng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cresta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cresta"
Thêm ví dụ
Thêm