Phép dịch "creare" thành Tiếng Việt

sáng tạo, gây, gây ra là các bản dịch hàng đầu của "creare" thành Tiếng Việt.

creare verb ngữ pháp

Creare qualcosa, generalmente per una funzione specifica.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sáng tạo

    verb

    Tali leggi e ordine sono alla base di tutto il creato.

    Luật pháp và trật tự như vậy củng cố tất cả mọi sự sáng tạo.

  • gây

    verb

    Vi chiedo sinceramente scusa per i guai che vi ho creato.

    Tôi thật tình xin lỗi vì đã gây phiền toái cho cậu.

  • gây ra

    A volte, durante questi eventi, si crea un bello scompiglio.

    Thỉnh thoảng những sự kiện như này gây ra một chút bừa bãi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lập
    • thành lập
    • tạo
    • tạo nên
    • tạo ra
    • tạo thành
    • cấu thành
    • sáng tác
    • tạo tác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " creare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "creare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "creare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch