Phép dịch "cordone" thành Tiếng Việt
dây, dây thừng nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "cordone" thành Tiếng Việt.
cordone
noun
masculine
ngữ pháp
-
dây
nounHo detto alla sicurezza di farlo trovare vicino al cordone.
Tôi đã dặn bảo an kêu anh ta chờ ta ở dây chắn.
-
dây thừng nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cordone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cordone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuống nhau · dây rốn
Thêm ví dụ
Thêm