Phép dịch "convergere" thành Tiếng Việt
hội tụ, quy tụ là các bản dịch hàng đầu của "convergere" thành Tiếng Việt.
convergere
verb
ngữ pháp
-
hội tụ
Ci serve una nuova mentalità. Il mondo sta convergendo.
Chúng tôi cần một cách suy nghĩ mới. Cả thế giới đang hội tụ lại với nhau.
-
quy tụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convergere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convergere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hội tụ · tập trung
-
Chuyển đổi hình dạng
Thêm ví dụ
Thêm