Phép dịch "convergente" thành Tiếng Việt

hội tụ, tập trung là các bản dịch hàng đầu của "convergente" thành Tiếng Việt.

convergente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hội tụ

    Ci serve una nuova mentalità. Il mondo sta convergendo.

    Chúng tôi cần một cách suy nghĩ mới. Cả thế giới đang hội tụ lại với nhau.

  • tập trung

    Signore, aerei non identificati convergono sulla nostra fiancata di destra.

    Thưa ngài, chúng ta có một số kẻ địch tập trung ở mạn phải tàu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convergente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convergente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convergente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch