Phép dịch "condensato" thành Tiếng Việt

bản tóm tắt, cô đặc là các bản dịch hàng đầu của "condensato" thành Tiếng Việt.

condensato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bản tóm tắt

    noun
  • cô đặc

    Ci sono dei dati video condensati nei fermoimmagini.

    Có một sự cô đặc dữ liệu video trong khung hình tĩnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condensato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "condensato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condensato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch