Phép dịch "condensato" thành Tiếng Việt
bản tóm tắt, cô đặc là các bản dịch hàng đầu của "condensato" thành Tiếng Việt.
condensato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bản tóm tắt
noun -
cô đặc
Ci sono dei dati video condensati nei fermoimmagini.
Có một sự cô đặc dữ liệu video trong khung hình tĩnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " condensato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "condensato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vật lý vật chất ngưng tụ
-
sữa đặc
-
làm đặc lại · nói cô đọng · viết súc tích
-
Sữa đặc
-
cô đặc · dạng hóa · ngưng tụ Bose · ngưng tụ Bose-Einstein · đông đặc · đặc
Thêm ví dụ
Thêm