Phép dịch "condensare" thành Tiếng Việt
làm đặc lại, nói cô đọng, viết súc tích là các bản dịch hàng đầu của "condensare" thành Tiếng Việt.
condensare
verb
ngữ pháp
Aumentare la forza e diminuire il volume di qualcosa, per esempio un liquido o un minerale. [..]
-
làm đặc lại
-
nói cô đọng
-
viết súc tích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " condensare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "condensare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vật lý vật chất ngưng tụ
-
sữa đặc
-
bản tóm tắt · cô đặc
-
Sữa đặc
-
cô đặc · dạng hóa · ngưng tụ Bose · ngưng tụ Bose-Einstein · đông đặc · đặc
Thêm ví dụ
Thêm