Phép dịch "condensare" thành Tiếng Việt

làm đặc lại, nói cô đọng, viết súc tích là các bản dịch hàng đầu của "condensare" thành Tiếng Việt.

condensare verb ngữ pháp

Aumentare la forza e diminuire il volume di qualcosa, per esempio un liquido o un minerale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm đặc lại

  • nói cô đọng

  • viết súc tích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condensare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "condensare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condensare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch