Phép dịch "compositore" thành Tiếng Việt

nhà soạn nhạc, thợ sắp chữ, Nhà soạn nhạc là các bản dịch hàng đầu của "compositore" thành Tiếng Việt.

compositore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhà soạn nhạc

    noun

    Lo ritengo uno dei migliori compositori attuali in Giappone.

    Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.

  • thợ sắp chữ

    Sono compositore in una tipografia.

    Tôi là một thợ sắp chữ chuyên nghiệp.

  • Nhà soạn nhạc

    artista che crea opere musicali

    Lo ritengo uno dei migliori compositori attuali in Giappone.

    Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compositore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Compositore
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nhà soạn nhạc

    Lo ritengo uno dei migliori compositori attuali in Giappone.

    Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.

Hình ảnh có "compositore"

Các cụm từ tương tự như "compositore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compositore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch