Phép dịch "complottare" thành Tiếng Việt

mưu tính, âm mưu là các bản dịch hàng đầu của "complottare" thành Tiếng Việt.

complottare verb ngữ pháp

Ordire intrighi subdolamente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mưu tính

  • âm mưu

    Noun; Verbal

    James mi ha avvertito di dozzine di complotti contro di me.

    James đã báo cho ta hàng đống âm mưu chống lại ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " complottare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "complottare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "complottare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch