Phép dịch "complimento" thành Tiếng Việt
lời khen ngợi, lời khen là các bản dịch hàng đầu của "complimento" thành Tiếng Việt.
complimento
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
lời khen ngợi
Lo prenderò come un complimento... detto da un uomo che presta tanta attenzione ai dettagli.
Tôi sẽ xem đó như một lời khen ngợi... từ một người chú ý tới từng chi tiết.
-
lời khen
Un complimento e ora stai battendo la fiacca.
Một lời khen, và bây giờ cậu đang xuống dốc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " complimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm