Phép dịch "colare" thành Tiếng Việt

chảy, lọc, nhỏ giọt là các bản dịch hàng đầu của "colare" thành Tiếng Việt.

colare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chảy

    verb

    Assenza di proteine per la coagulazione, il sangue cola nel suo stomaco e manda in subbuglio l'intestino.

    Không có protein nào làm đông máu vậy là nó chảy vào dạ dày rồi làm hỏng đường ruột.

  • lọc

    verb
  • nhỏ giọt

    Vedi quella roba dorata che cola da lassù?

    Cậu có thấy cái thứ vàng vàng nhỏ giọt kia không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rỏ
    • đúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "colare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "colare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch