Phép dịch "cola" thành Tiếng Việt
Cola, cola là các bản dịch hàng đầu của "cola" thành Tiếng Việt.
cola
verb
-
Cola
bevanda non alcolica
Ma questo e'un cheeseburger con patatine e coca cola.
Lần này là thịt băm lẫn pho mát với cola đỏ và một mặt rán.
-
cola
Le insegne delle pulpería, le botteghe di alimentari, pubblicizzavano questa o quella bevanda a base di cola.
Các tấm bảng treo trên những cửa hiệu ở góc phố (pulperías) quảng cáo nhiều loại nước ngọt cola.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
E. coli
-
sự chảy · sự nấu chảy · sự đổ khuôn
-
chảy · lọc · nhỏ giọt · rỏ · đúc
-
Colin Powell
-
Hạt côla
-
Cút California
-
chìm
-
quý · vàng
Thêm ví dụ
Thêm