Phép dịch "clientela" thành Tiếng Việt

bạn hàng, khách hàng là các bản dịch hàng đầu của "clientela" thành Tiếng Việt.

clientela noun feminine ngữ pháp

Il complesso dei clienti di un negozio, di un locale pubblico, di uno studio professionale e sim.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bạn hàng

    noun
  • khách hàng

    noun

    Come ha gia'detto Foggy, stiamo attenti alla nostra clientela.

    Như Foggy nói, chúng tôi rất kén chọn khách hàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clientela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clientela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch