Phép dịch "cliente" thành Tiếng Việt
khách, khách hàng, Khách hàng là các bản dịch hàng đầu của "cliente" thành Tiếng Việt.
cliente
noun
masculine
ngữ pháp
Persona che paga in cambio di beni o servizi.
-
khách
nounCi sono diversi clienti nel ristorante.
Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang.
-
khách hàng
nounHa detto che la tua lista dei clienti e'come la pensione.
Bà ta nói danh sách khách hàng như là tài khoản lương hưu.
-
Khách hàng
Forniamo un altissimo livello di riservatezza ai nostri clienti.
Khách hàng của chúng tôi được bảo mật ở mức cao nhất.
-
người khách
Persona che paga in cambio di beni o servizi.
Non ho mai avuto clienti insoddisfatti.
Từ trước tới giờ chưa có người khách nào không hài lòng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cliente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cliente"
Các cụm từ tương tự như "cliente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
customer care
Thêm ví dụ
Thêm