Phép dịch "cisterna" thành Tiếng Việt
bể chứa là bản dịch của "cisterna" thành Tiếng Việt.
cisterna
noun
feminine
ngữ pháp
-
bể chứa
Scuola elementare, e c'e'una cisterna di benzene sgocciolante al di sotto.
Trường tiểu học, và có 1 bể chứa benzen rò rỉ dưới đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cisterna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm