Phép dịch "citare" thành Tiếng Việt
dẫn ra, gọi ra tòa, nêu là các bản dịch hàng đầu của "citare" thành Tiếng Việt.
citare
verb
ngữ pháp
Fare una breve citazione.
-
dẫn ra
-
gọi ra tòa
-
nêu
verbTra le lezioni che insegnò c’è quella citata sopra.
Những lời được nêu trên ở trong số các bài học ngài dạy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trích dẫn
- viện dẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " citare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "citare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiện · thưa kiện
Thêm ví dụ
Thêm