Phép dịch "ciò" thành Tiếng Việt

cái gì, cái mà, cái này là các bản dịch hàng đầu của "ciò" thành Tiếng Việt.

ciò pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái gì

    Sfortunatamente, ciò che è coltivato finsce in ciò che mangiamo.

    Thật không may là, trồng ra được cái gì thì ăn cái đó.

  • cái mà

    Ciò che credo è che chi conta i geni non sappia ancora ciò che fa.

    Cái mà tôi nghĩ là những cái máy đếm số gen không hề biết chúng đang làm gì.

  • cái này

    pronoun

    E ciò respingerebbe il guidatore un pochino mentre si scende.

    Thế nên cái này sẽ đẩy người lướt ra một chút khi ta trượt xuống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái ấy
    • điều mà
    • điều này
    • điều ấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciò " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ciò" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ciò" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch