Phép dịch "cioccolata" thành Tiếng Việt
sô-cô-la, socola, sôcôla là các bản dịch hàng đầu của "cioccolata" thành Tiếng Việt.
cioccolata
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
sô-cô-la
nounChe tristezza che non sono riuscito a prendere le caramelle, ho solo delle cioccolata.
Tệ là tớ chỉ làm được quẩy, chứ không có sô cô la.
-
socola
nounRicordi che bevevamo la cioccolata nella casa al mare?
Còn nhớ khi bố uống socola nóng ở bãi biển chứ?
-
sôcôla
nounNon pensarci neanche a mangiare la mia cioccolata!
Đừng nghĩ là ăn sôcôla của tôi được nghe!
-
kẹo sô-cô-la
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cioccolata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cioccolata"
Các cụm từ tương tự như "cioccolata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sô-cô-la nóng · nước sôcôla
Thêm ví dụ
Thêm