Phép dịch "chimera" thành Tiếng Việt
chimera, ảo tưởng, Chimera là các bản dịch hàng đầu của "chimera" thành Tiếng Việt.
chimera
noun
feminine
ngữ pháp
-
chimera
Stock sperimentale di Chimera pH a livello critico.
Hạt Chimera đang ở mức độ nguy hiểm.
-
ảo tưởng
noun -
Chimera
animale che ha due o più popolazioni differenti di cellule geneticamente distinte
Stock sperimentale di Chimera pH a livello critico.
Hạt Chimera đang ở mức độ nguy hiểm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chimera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chimera
Chimera (mitologia)
-
Chimera
Chimera (thần thoại)
Stock sperimentale di Chimera pH a livello critico.
Hạt Chimera đang ở mức độ nguy hiểm.
Thêm ví dụ
Thêm