Phép dịch "chiazza" thành Tiếng Việt
vết, vết bẩn, vết nhơ là các bản dịch hàng đầu của "chiazza" thành Tiếng Việt.
chiazza
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
vết
nounEra come una chiazza d'inchiostro verde che usciva dalla serra,
Nó giống như một vết mực màu xanh lá trải rộng từ tòa nhà,
-
vết bẩn
-
vết nhơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiazza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm