Phép dịch "chicco" thành Tiếng Việt
hạt, hột, nho là các bản dịch hàng đầu của "chicco" thành Tiếng Việt.
chicco
noun
masculine
ngữ pháp
-
hạt
nounDovresti desiderare di essere come i chicchi di caffe'.
Lẽ ra cô muốn là hạt cà phê.
-
hột
noun -
nho
adjective nounL'altra settimana facevamo colazione e aveva due chicchi d'uva nel piatto.
Ý tớ là, có một dịp cuối tuần, bọn tớ đã cùng ăn sáng và cậu ấy có mấy chùm nho trên đĩa.
-
quả nho
Erano solo due chicchi d'uva!
Chỉ có hai quả nho thôi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chicco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chicco
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Chicco" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chicco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "chicco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nho
-
cà phê · hạt cà phê · hột cà phê
Thêm ví dụ
Thêm