Phép dịch "cena" thành Tiếng Việt
Bữa ăn tối, bữa chiều, bữa trưa là các bản dịch hàng đầu của "cena" thành Tiếng Việt.
cena
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Il pasto, che tutti i giorni viene consumato nel pomeriggio tardi o in serata.
-
Bữa ăn tối
Pasto serale
Ha ordinato tre cene.
Anh ta đặt ba bữa ăn tối.
-
bữa chiều
Invitaci a cena al ristorante.
Anh hãy mời chúng tôi ăn bữa chiều tại nhà hàng.
-
bữa trưa
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bữa tối
- ăn tối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cena"
Các cụm từ tương tự như "cena" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rogério Ceni
-
tiệc ly
-
John Cena
-
hàng
-
tiệc thánh
Thêm ví dụ
Thêm