Phép dịch "cemento" thành Tiếng Việt
xi măng, Xi măng là các bản dịch hàng đầu của "cemento" thành Tiếng Việt.
cemento
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
xi măng
nounSono finito alla fabbrica di cemento e c'era Gephardt.
Tớ đã dừng lại ở nhà máy sản xuất xi măng và gặp Gephardt.
-
Xi măng
Sono finito alla fabbrica di cemento e c'era Gephardt.
Tớ đã dừng lại ở nhà máy sản xuất xi măng và gặp Gephardt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cemento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cemento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết chặt
-
bê tông cốt thép
Thêm ví dụ
Thêm