Phép dịch "celato" thành Tiếng Việt

giấu, ẩn là các bản dịch hàng đầu của "celato" thành Tiếng Việt.

celato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giấu

    verb

    Sta solo celando gli artigli. Riesco a vederlo.

    Ngài ta chỉ tạm thời giấu móng vuốt của mình đi thôi.

  • ẩn

    adjective verb noun

    La terra inesplorata... in cui si cela la Volta.

    Vùng đất bí ẩn che dấu cánh cổng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " celato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "celato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "celato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch