Phép dịch "celare" thành Tiếng Việt
che, giấu là các bản dịch hàng đầu của "celare" thành Tiếng Việt.
celare
verb
ngữ pháp
-
che
verbLa terra inesplorata... in cui si cela la Volta.
Vùng đất bí ẩn che dấu cánh cổng.
-
giấu
verbSta solo celando gli artigli. Riesco a vederlo.
Ngài ta chỉ tạm thời giấu móng vuốt của mình đi thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "celare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giấu · ẩn
-
Camilo José Cela
-
Cacicus cela
Thêm ví dụ
Thêm