Phép dịch "catasta" thành Tiếng Việt
chồng, đống là các bản dịch hàng đầu của "catasta" thành Tiếng Việt.
catasta
noun
feminine
ngữ pháp
-
chồng
nounEd ho trovato una catasta di riviste con le tue foto.
Bất ngờ, em gặp nguyên một chồng tạp chí có chị trong đó.
-
đống
nounTom è arrivato appena oltre quella catasta di legna, signore.
Tom vừa tới ngay sau đống củi đó, sếp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catasta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm