Phép dịch "categorico" thành Tiếng Việt
dứt khoát, minh bạch, phạm trù là các bản dịch hàng đầu của "categorico" thành Tiếng Việt.
categorico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
dứt khoát
Sono in grado di risponderle in modo categorico.
Tôi có thể trả lời dứt khoát.
-
minh bạch
-
phạm trù
noun -
rõ ràng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " categorico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm