Phép dịch "castigo" thành Tiếng Việt
sự trừng phạt là bản dịch của "castigo" thành Tiếng Việt.
castigo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự trừng phạt
La recente serie quasi ininterrotta di cataclismi è un castigo di Dio?
Hàng loạt thảm họa gần đây có phải là sự trừng phạt của ngài không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " castigo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "castigo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tội ác và trừng phạt
-
phạt · trừng phạt
Thêm ví dụ
Thêm