Phép dịch "Castoro" thành Tiếng Việt

Hải ly, con hải ly, hải ly là các bản dịch hàng đầu của "Castoro" thành Tiếng Việt.

Castoro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Hải ly

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Castoro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

castoro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con hải ly

    Vorrei concludere con una storia raccontata da un castoro.

    Tôi muốn kết thúc với một câu chuyện kể về một con hải ly.

  • hải ly

    O la lince, che ha bisogno dei luoghi in cui si trovano le tane di conigli e castori.

    Hay như loài linh miêu Mỹ cần thỏ, hải ly và những nơi có hang hốc.

  • 海狸

    noun

Hình ảnh có "Castoro"

Thêm

Bản dịch "Castoro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch