Phép dịch "carriera" thành Tiếng Việt
chức nghiệp, nghề, nghề nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "carriera" thành Tiếng Việt.
carriera
noun
feminine
ngữ pháp
-
chức nghiệp
noun -
nghề
nounNo, e'stato una specie di cambio di carriera.
Không, đó là sự chuyển hướng nghề nghiệp.
-
nghề nghiệp
nounNo, e'stato una specie di cambio di carriera.
Không, đó là sự chuyển hướng nghề nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carriera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm