Phép dịch "carrello" thành Tiếng Việt
càng, goòng, trục trượt là các bản dịch hàng đầu của "carrello" thành Tiếng Việt.
carrello
noun
masculine
ngữ pháp
Cestello fissato ad un telaio con ruote che i clienti utilizzano per la raccolta di acquisti in un negozio.
-
càng
noun adverb -
goòng
-
trục trượt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xe chuyển hàng
- xe đẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carrello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "carrello"
Các cụm từ tương tự như "carrello" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe nâng hạ
-
Xe nâng hạ
Thêm ví dụ
Thêm