Phép dịch "carillon" thành Tiếng Việt
Hộp nhạc là bản dịch của "carillon" thành Tiếng Việt.
carillon
noun
masculine
ngữ pháp
-
Hộp nhạc
Reid, basta col poema del carillon, ti prego.
Reid, đừng nhắc lại bài thơ từ hộp nhạc nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carillon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm