Phép dịch "carino" thành Tiếng Việt
đẹp đẽ, dễ thương, đẹp là các bản dịch hàng đầu của "carino" thành Tiếng Việt.
carino
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
đẹp đẽ
adjectiveChe ci fa una bella tipa carina come te qui tutta sola?
Một sinh vật đẹp đẽ như cô làm cái gì một mình ở ngoài này?
-
dễ thương
adjectiveLo so, è buffo e in certo modo carino.
Trông thì buồn cười và dễ thương thật đấy.
-
đẹp
adjectiveQuella casa sembra carina.
Căn nhà đó trông đẹp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhu mì
- xinh
- xinh xắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "carino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuyền Để
Thêm ví dụ
Thêm