Phép dịch "caratteristico" thành Tiếng Việt
riêng, đặc thù, đặc trưng là các bản dịch hàng đầu của "caratteristico" thành Tiếng Việt.
caratteristico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
riêng
adjectivePurtroppo alcuni divengono noti per le loro caratteristiche negative.
Khi lớn lên, con trẻ có cách cư xử riêng, qua đó cho thấy chúng là người như thế nào.
-
đặc thù
Aiutateli a immaginare i luoghi e le caratteristiche del paese in cui si verificarono gli avvenimenti che state considerando.
Hãy giúp chúng hình dung vị trí và những nét đặc thù của vùng đất nơi sự việc diễn ra.
-
đặc trưng
nounQuesta è una caratteristica di ciò che intendiamo per vita felice.
Và đây chính là đặc trưng của một cuộc sống tốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caratteristico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caratteristico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tính trạng
-
Nâng cấp Tính năng
-
tính cách · tính năng · Đặc trưng (nhận dạng mẫu) · đặc tính · đặc tính cá nhân · đặc điểm
Thêm ví dụ
Thêm