Phép dịch "caratteristica" thành Tiếng Việt
tính cách, đặc tính, đặc điểm là các bản dịch hàng đầu của "caratteristica" thành Tiếng Việt.
caratteristica
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Qualità distintiva.
-
tính cách
nounVolevano ampliare la città, ma mantenendone le sue caratteristiche, la sua storia.
Họ muốn phát triển thành phố nhưng vẫn giữ tính cách cũ, lịch sử cũ.
-
đặc tính
nounCome ci prepara ognuna di queste caratteristiche a ricevere conoscenza?
Làm thế nào môi đặc tính này chuẩn bị cho chúng ta để nhận được sự hiểu biết?
-
đặc điểm
nounE la chiave è trovare caratteristiche che l'aiutino a distinguere.
Mấu chốt là ở chỗ tìm được đặc điểm để phân biệt được một cách rõ ràng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính năng
- Đặc trưng (nhận dạng mẫu)
- đặc tính cá nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caratteristica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caratteristica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tính trạng
-
Nâng cấp Tính năng
-
riêng · đặc thù · đặc trưng
Thêm ví dụ
Thêm