Phép dịch "captare" thành Tiếng Việt
bắt được, nhận được là các bản dịch hàng đầu của "captare" thành Tiếng Việt.
captare
verb
ngữ pháp
Comprendere e riprodurre accuratamente. [..]
-
bắt được
Hai captato il segnale da un'altra dimensione.
Ông bắt được tín hiệu từ chiều không gian khác.
-
nhận được
I russi hanno captato un ping da questa posizione.
Phía Nga cho biết họ nhận được tín hiệu ở nơi này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " captare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm