Phép dịch "capsula" thành Tiếng Việt

quả nang, bao, bao con nhộng là các bản dịch hàng đầu của "capsula" thành Tiếng Việt.

capsula noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quả nang

  • bao

    noun

    Le capsule vengono immerse in una gelatina ricca di nutrienti,

    Những chiếc bao nang này được ngấm với một loại thạch giàu dinh dưỡng,

  • bao con nhộng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • buồng du hành
    • nắp chai
    • vỏ
    • đầu
    • Quả nang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capsula " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "capsula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch