Phép dịch "capace" thành Tiếng Việt
có khả năng, có thể, có tài là các bản dịch hàng đầu của "capace" thành Tiếng Việt.
capace
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có khả năng
Sono cresciuto e sono diventato più capace di quanto pensavo di poter diventare.
Tôi đã tiến triển và tôi có khả năng nhiều hơn là tôi đã nghĩ.
-
có thể
verbDopo tutto quello che è successo, ancora non ti sei reso conto di quello di cui è capace?
Trừ việc đó ra, anh vẫn không biết Pablo có thể làm gì à?
-
có tài
L’insegnante capace non si limita a esporre fatti o a dare risposte.
Người dạy dỗ có tài không chỉ nêu ra các sự kiện hoặc giải đáp câu hỏi.
-
to
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " capace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "capace" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể · nổi
-
có thể · được
Thêm ví dụ
Thêm