Phép dịch "caotico" thành Tiếng Việt
hỗn loạn, hỗn độn là các bản dịch hàng đầu của "caotico" thành Tiếng Việt.
caotico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
hỗn loạn
Prima che prosegua le voglio ricordare che allora la situazione era caotica.
Trước khi ông nói thêm, tôi xin nhắc là thời đó rất hỗn loạn.
-
hỗn độn
adjectiveE' un po' caotico perché sto mettendo a punto le idee.
Quả là một sự hỗn độn bởi vì tôi đang tự phá các ý tưởng của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caotico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm