Phép dịch "canone" thành Tiếng Việt

chuẩn mực, Canon, canon là các bản dịch hàng đầu của "canone" thành Tiếng Việt.

canone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chuẩn mực

    Noun; Adjectival

    L’imperatore inoltre confermava e imponeva i canoni adottati nel concilio.

    Hoàng đế cũng xác nhận và phê chuẩn những chuẩn mực được duyệt tại hội đồng.

  • Canon

    composizione musicale contrappuntistica

  • canon

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "canone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "canone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch